My Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MY ENERGY
39
进口笔数
2
出口笔数
$901.9K
进口金额
$11.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-03
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702976172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXU44KT |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 18 Đường Xóm Nhang, Khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MY ENERGY |
| 企业英文名称 | MY ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường Xóm Nhang, Khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0978914957 |
| 邮箱 | accounting@myenergy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $415.6K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $412.5K |
| 泰国 | 1 | $60.1K |
| 韩国 | 1 | $13.7K |
| 马来西亚 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnergyHub Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $412.6K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Hoppecke Battery Systems (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.1K | 铅酸蓄电池、其他钢铁制品 |
| HEFEI GUOSHENG BATTERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $102.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| EVE Energy North America Corp. | 中国 | 5 | $86.6K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Zhejiang Effic Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| b77be1d4f3f0d0ac52a96f7da8c95909 | 1 | $60.1K | ||
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.0K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Ingine Inc. | 韩国 | 1 | $13.7K | 静止变流器 |
| Anhui Udan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 蓄电池零件、其他自动控制仪 |
| ANHUI UDAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TIQE (Cambodia) Equipment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $677 |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 变压器零件 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 变压器零件 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $677 |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | ZHEJIANG EFFIC ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 铅酸蓄电池 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-03 | 铅酸蓄电池 | T I Q E (CAMBODIA) EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |