Thanh Que LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH QUế LS
123
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE1V2WK |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số 14, tổ 1, khối 10, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH QUẾ LS |
| 企业英文名称 | THANH QUE LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, tổ 1, khối 10, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84966835674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Lei Yuan Jin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $643.6K | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $424.7K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tianzhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $254.3K | 混合调味料、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $234.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Ningming Zhongnan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Guangxi Bai Yu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.6K | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| Guangxi Sutong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.9K | 混合调味料、甜玉米制品 |
| Hangzhou Wanxiangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他铜制品、橡胶防撞垫 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 酱油 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |