TNI King Coffee Co., Ltd. Tan Uyen Branch
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNI KING COFFEE - CHI NHáNH TâN UYêN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
31
进口笔数
9
出口笔数
$403.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-01-27
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313743966-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR0QFNV |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Lô G3, G4, G8, G9, một phần lô G2 và một phần lô G7, đường N3, N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNI KING COFFEE - CHI NHÁNH TÂN UYÊN |
| 企业英文名称 | TNI KING COFFEE COMPANY LIMITED - TAN UYEN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô G3, G4, G8, G9, một phần lô G2 và một phần lô G7, đường N3, N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835260196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $180.4K |
| 中国 | 4 | $120.9K |
| 新加坡 | 12 | $66.0K |
| 马来西亚 | 1 | $31.2K |
| 日本 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $0 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $166.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.5K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 7 | $35.2K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| DAN KAFFE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31.2K | 980000、901112 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $30.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e7 | 2 | $14.1K | ||
| EDSTACHEM (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、高岭土 |
| 86d980a7ef13b99d73c412885a2fc038 | 1 | $5.3K |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2024-11-04 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $743 |
| 2024-11-04 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2024-11-04 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2024-09-27 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2024-09-17 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-09-17 | 贱金属盖 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-09-17 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI CONTAINER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-04 | 其他食品制剂 | EDSTACHEM (M) SDN BHD | 中国 | $8.4K |
| 2024-08-22 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 烘焙咖啡 | TNI LLC | 美国 | $0 |
| 2025-09-29 | 烘焙咖啡 | TNI LLC | 美国 | $0 |
| 2025-06-03 | 咖啡基制品 | TNI LLC | 美国 | $0 |
| 2025-04-29 | 其他非酒精饮料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-29 | 商业广告材料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-29 | 商业广告材料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-29 | 咖啡基制品 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-29 | 咖啡基制品 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-23 | 咖啡基制品 | KING COFFEE USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-11-26 | 咖啡基制品 | KING COFFEE USA INC | 美国 | $0 |