Sakia Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKIA Hà NộI
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110232571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAKDND4 |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | LK16-1 khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKIA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SAKIA HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK16-1 khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84948532325 |
| 邮箱 | contact@sakiagroup.com |
| 官网 | www.sakiagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $1.05M |
| 中国 | 3 | $101.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exclusive Tiles | 印度 | 22 | $1.02M | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
| Foshan Cardshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.2K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Vivanta Ceramic Private Ltd. | 印度 | 1 | $29.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-08 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | EXCLUSIVE TILES | 印度 | $31 |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | EXCLUSIVE TILES | 印度 | $7.8K |
| 2025-09-17 | 低吸水率瓷砖 | EXCLUSIVE TILES | 印度 | $23.5K |
| 2025-08-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CARDSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |