HTD Trading & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HTD
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$168.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108938779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV66VWB8 |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 125 ngõ 96 phố Thượng Thanh, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HTD |
| 企业英文名称 | HTD TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125 ngõ 96 phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84967668998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 40 | $90.7K |
| 越南 | 33 | $78.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 40 | $90.7K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 33 | $78.2K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-02 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $0 |
| 2024-05-26 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-05-24 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-05-06 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2024-04-26 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2024-04-25 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2024-04-21 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2024-04-20 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-04-17 | 其他矿渣及灰 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $2.2K |