Logistic MC Carriage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 672 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI LOGISTIC MC
672
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702120522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ1QF8T |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LOGISTIC MC |
| 企业英文名称 | LOGISTIC MC CARRIAGE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02033779279 |
| 邮箱 | buitham1801@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 672 | $7.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 672 | $7.09M | 香烟、阀门零件 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 美国 | 8 | $1.0K | 纸质文具、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非贵金属餐具 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-29 | 绝缘电线 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-29 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-08-29 | 阀门零件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-08-29 | 非机动自行车 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-08-29 | 阀门零件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-08-29 | LED照明装置 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-08-29 | 剪刀及刀片 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-29 | 剪刀及刀片 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁家用品 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $945 |