Magicseal Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAGICSEAL VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$364.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101827052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YAFNHA |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Xuân, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGICSEAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAGICSEAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Xuân, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842723644687 |
| 邮箱 | magicseal@gmail.com.vn |
| 官网 | magicseal.com.vn |
| 传真 | 0723644687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $326.8K |
| 韩国 | 3 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Daewoo Sealant Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.2K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Wuxi Mayshee Developing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Haining Fanglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 其他工业用纺织品 |
| Hebei Haokai Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料建材、其他工业用纺织品 |
| Ningbo Lucky Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 合成纤维绳、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-16 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 喷枪 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-16 | 喷枪 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-03-09 | 其他工业用纺织品 | HAINING FANGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |