Nguyen Ngoc Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN NGUYêN NGọC
441
进口笔数
1
出口笔数
$58.78M
进口金额
$57.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-02-07
最近出口
55
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700309286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HHR7DC |
| 成立日期 | 1999-06-10 |
| 联系地址 | Số 1126, khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NGUYÊN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1126 Đại lộ Bình Dương, khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915617477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $34.81M |
| 日本 | 13 | $12.18M |
| 中国台湾 | 106 | $4.53M |
| 泰国 | 4 | $3.94M |
| 摩洛哥 | 5 | $2.19M |
| 印度尼西亚 | 2 | $808.5K |
| 比利时 | 3 | $287.5K |
| 韩国 | 1 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $57.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 112 | $7.85M | 硫酸铵肥料 |
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $4.33M | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.99M | 硫酸铵肥料、甲酸 |
| Jiangsu Deo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.76M | 硫酸铵肥料、片状肥料≤10公斤 |
| ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 35 | $1.62M | 硫酸铵肥料、硫酸钾肥料 |
| ALFATRUST TRADING L L C | 中国台湾 | 38 | $1.56M | 硫酸铵肥料 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.37M | 硫酸铵肥料 |
| Pisces Agrochemical Development Ltd. | 中国 | 27 | $974.6K | 硫酸铵肥料 |
| ZHONGSHENG (HK) INDUSTRY LTD | 中国香港 | 15 | $772.9K | 硫酸铵肥料、低吸水率瓷砖 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 16 | $634.9K | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergreen Agro International Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $184.4K |
| 2026-06-24 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $104.1K |
| 2026-06-24 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $75.7K |
| 2026-06-21 | 硫酸铵肥料 | Jiangsu Shenying Chemical Co., Ltd. | 中国 | $125.8K |
| 2026-06-21 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $134.5K |
| 2026-06-17 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $95.1K |
| 2026-06-17 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $116.7K |
| 2026-06-17 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $69.2K |
| 2026-06-10 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-06-10 | 硫酸铵肥料 | Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $114.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 其他氮肥 | EVERGREEN AGRO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.3K |