Nguyen Ngoc Fertilizer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN NGUYêN NGọC

441
进口笔数
1
出口笔数
$58.78M
进口金额
$57.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-02-07
最近出口
55
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $237.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $703.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $570.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $747.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $198.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $656.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $869.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.31M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $661.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $677.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $507.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $799.7K · 15 笔出口 $57.3K · 1 笔2025-03进口 $897.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.82M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.94M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $528.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $609.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $237.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $703.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $570.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $747.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $198.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $656.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $869.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.31M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.96M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $661.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $677.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $507.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $799.7K · 15 笔出口 $57.3K · 1 笔2025-03进口 $897.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.82M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.24M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.94M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $528.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $609.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700309286
企查查编码QVN5HHR7DC
成立日期1999-06-10
联系地址Số 1126, khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NGUYÊN NGỌC
企业英文名称NGUYEN NGOC FERTILIZER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1126 Đại lộ Bình Dương, khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84915617477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
310530磷酸二铵
310559氮磷肥料
310510片状肥料≤10公斤
310210尿素肥料
282710氯化铵
310100动植物肥料
310290其他氮肥

出口

HS 编码产品
310290其他氮肥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$34.81M
日本13$12.18M
中国台湾106$4.53M
泰国4$3.94M
摩洛哥5$2.19M
印度尼西亚2$808.5K
比利时3$287.5K
韩国1$34.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$57.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国112$7.85M硫酸铵肥料
Sunglow Agrichem Pte. Ltd.新加坡13$4.33M氯化铵、硫酸铵肥料
Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.99M硫酸铵肥料、甲酸
Jiangsu Deo Chemical Co., Ltd.中国10$1.76M硫酸铵肥料、片状肥料≤10公斤
ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾35$1.62M硫酸铵肥料、硫酸钾肥料
ALFATRUST TRADING L L C中国台湾38$1.56M硫酸铵肥料
Anhui Runquan Trading Co., Ltd.中国34$1.37M硫酸铵肥料
Pisces Agrochemical Development Ltd.中国27$974.6K硫酸铵肥料
ZHONGSHENG (HK) INDUSTRY LTD中国香港15$772.9K硫酸铵肥料、低吸水率瓷砖
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾16$634.9K磷酸类、硫酸铵肥料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evergreen Agro International Ltd.中国1$57.3K其他氮肥

近期贸易明细

进口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$184.4K
2026-06-24硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$104.1K
2026-06-24硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$75.7K
2026-06-21硫酸铵肥料Jiangsu Shenying Chemical Co., Ltd.中国$125.8K
2026-06-21硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$134.5K
2026-06-17硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$95.1K
2026-06-17硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$116.7K
2026-06-17硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$69.2K
2026-06-10硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$55.6K
2026-06-10硫酸铵肥料Nanjing Derby Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国$114.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-07其他氮肥EVERGREEN AGRO INTERNATIONAL LTD中国$57.3K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Ngoc Fertilizer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →