Hong Thai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Thái Dương
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$89.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600555723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTTJXC5 |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 326,tổ 13, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hồng Thái Dương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 326,tổ 13, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02803509455 |
| 传真 | 02803862508 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $89.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $80.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $6 |
| 2024-12-25 | 含CPU数据处理机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $779 |
| 2024-12-25 | 8471机器零件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-12-25 | 自动数据处理输入输出单元 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-12-25 | 含CPU数据处理机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-12-25 | 固态存储设备 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-25 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $43 |
| 2024-12-25 | 通信设备 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $8 |
| 2024-12-25 | 其他电路开关装置 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-12-25 | 非显像管显示器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |