Bach Dang International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BạCH ĐằNG
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$7.52M
出口金额
—
最近进口
2024-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109751808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0N6X8K |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Khối 1, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 1, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 888507389 |
| 邮箱 | Quoctebachdang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $7.03M |
| 越南 | 9 | $499.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Juyong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $3.59M | 活鲜蟹 |
| Dongxing City Haoyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.02M | 活鲜蟹 |
| Nanning Yingjinling Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.19M | 活鲜蟹 |
| Dongxing Juyong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $352.1K | 活鲜蟹 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.2K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Nanning Yingjinling Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $147.1K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2024-04-15 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-04-12 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2024-04-12 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-04-12 | 活鲜蟹 | DONGXING CITY HAOYUN TRADING CO LTD | 中国 | $48.8K |