ST Global Food One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM TOàN CầU ST
1
进口笔数
44
出口笔数
$23.4K
进口金额
$1.35M
出口金额
2024-07-20
最近进口
2025-01-19
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602164913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAX1U5U |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Ấp Đông Sơn 2, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM TOÀN CẦU ST |
| 企业英文名称 | ST GLOBAL FOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Ấp Đông Sơn 2, Xã Thoại Sơn, An Giang |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02966263839 |
| 邮箱 | Globalfood3839@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $739.9K |
| 泰国 | 18 | $447.8K |
| 巴西 | 2 | $127.0K |
| 马来西亚 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Group Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Group Trading Service Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $202.0K | 冻鲶鱼片 |
| Best Group Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 7 | $197.9K | 冻鲶鱼片 |
| 0670d18a4cef73d2fd61c8b604963398 | 4 | $132.0K | ||
| Infinity Sea Trade Inc. | 越南 | 2 | $130.0K | 冻鲶鱼片 |
| KS Frozen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $118.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| KS Frozen Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $117.6K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jinxin International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $77.0K | 冻鲶鱼片 |
| Aldi International Business LLC | 越南 | 1 | $65.0K | 冻鲶鱼片 |
| Dr. Inter Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.5K | 冻鲶鱼片 |
| DR INTER FOOD CO.LTD. | 泰国 | 2 | $51.3K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 冻鲶鱼片 | BEST GROUP TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $23.4K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-19 | 冻鲶鱼片 | ALDI INTERNATIONAL BUSINESS LLC | 巴西 | $27.1K |
| 2025-01-19 | 冻鲶鱼片 | ALDI INTERNATIONAL BUSINESS LLC | 巴西 | $37.4K |
| 2024-12-15 | 冻鲶鱼片 | INFINITY SEA TRADE INC | 越南 | $67.6K |
| 2024-12-14 | 冻鲶鱼片 | ALDI INTERNATIONAL BUSINESS LLC | 越南 | $65.0K |
| 2024-12-11 | 冻鲶鱼片 | INFINITY SEA TRADE INC | 巴西 | $62.4K |
| 2024-11-28 | 冻鲶鱼片 | INFINITY SEA TRADE INC | 越南 | $62.4K |
| 2024-11-27 | 冻鲶鱼片 | KAMI FOOD SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-11-27 | 冻鲶鱼片 | KAMI FOOD SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2024-11-27 | 冻鲶鱼片 | KAMI FOOD SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2024-11-27 | 冻鲶鱼片 | KAMI FOOD SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |