La Viet Food Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THựC PHẩM Lá VIệT
108
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4787TGT |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THỰC PHẨM LÁ VIỆT |
| 企业英文名称 | LA VIET FOOD BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223 Đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84969671676 |
| 邮箱 | thucphamlaviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 14 | $864.6K |
| 波兰 | 23 | $604.6K |
| 美国 | 17 | $509.8K |
| 意大利 | 14 | $449.5K |
| 德国 | 13 | $448.0K |
| 西班牙 | 9 | $282.1K |
| 比利时 | 8 | $245.5K |
| 加拿大 | 4 | $194.6K |
| 荷兰 | 2 | $79.5K |
| 匈牙利 | 2 | $63.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 23 | $604.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Marco Polo FoodeX S.r.l. | 意大利 | 9 | $281.5K | 冷冻猪杂、其他动物产品 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $273.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 3 | $239.9K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $239.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 7 | $219.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Interra Global Inc. | 加拿大 | 4 | $194.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 7 | $186.8K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 7 | $182.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Globex International Inc. | 美国 | 4 | $122.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他冷冻猪肉 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $57.8K |
| 2025-09-10 | 冷冻猪杂 | WIM FOOD A | 奥地利 | $19.3K |
| 2025-08-04 | 冷冻猪杂 | WIM FOOD A | 意大利 | $30.0K |
| 2025-07-16 | 冷冻猪杂 | WIM FOOD A | 奥地利 | $17.0K |
| 2025-07-08 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA INTERNATIONAL LLC | 美国 | $42.2K |
| 2025-06-27 | 其他冷冻猪肉 | HUNGARY MEAT KFT | 匈牙利 | $31.3K |
| 2025-06-27 | 冷冻猪杂 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $27.3K |
| 2025-06-19 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA INTERNATIONAL LLC | 美国 | $42.2K |
| 2025-06-16 | 冷冻猪杂 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $35.8K |
| 2025-06-13 | 冷冻猪杂 | LOCKS NV | 比利时 | $25.8K |