OTAL Industrial Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,135 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP OTAL
18
进口笔数
1,135
出口笔数
$156.0K
进口金额
$161.69M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201969115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEMG00C |
| 成立日期 | 2019-06-15 |
| 联系地址 | Số 10C/175 Quốc lộ 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP OTAL |
| 企业英文名称 | OTAL INDUSTRIAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10C/175 Quốc lộ 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84906135635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $149.3K |
| 英国 | 1 | $5.3K |
| 中国台湾 | 1 | $731 |
| 越南 | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,122 | $161.68M |
| 英国 | 16 | $9.9K |
| 中国 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $112.8K | 其他塑料包装制品、纺织面料运动鞋 |
| International Economic Cooperation Co., Ltd. Suzhou Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 焊接机零件、其他测量仪器 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 动力割草机、喷砂机 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 249 | $130.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 118 | $18.42M | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $10.68M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 90 | $662.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $608.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 89 | $483.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 66 | $144.8K | 木托盘、其他纸制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 44 | $116.9K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| HECOM (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $83.6K | 绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.6K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他车辆 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 超声波机床 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $827 |
| 2026-06-19 | 其他车辆 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-11 | 焊接机零件 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-06-11 | 纺织面料运动鞋 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-06-11 | 气体过滤机械 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 自粘塑料片 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 自粘塑料卷 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $232 |
| 2026-06-11 | 工业电炉 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $471 |
| 2026-06-11 | 金属加工机刀 | Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $390 |
出口(共 1,135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 其他电动手工具 | Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2026-06-30 | 其他塑料管材 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 剪刀及刀片 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他塑料建材 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-30 | 其他吸尘器 | Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | $512 |