OTAL Industrial Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,135 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP OTAL

18
进口笔数
1,135
出口笔数
$156.0K
进口金额
$161.69M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 37 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $120.3K · 33 笔2025-08进口 $31.8K · 2 笔出口 $193.8K · 31 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $132.1K · 27 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $139.2K · 34 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $150.3K · 32 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $179.0K · 39 笔2026-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $69.7K · 20 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $146.1K · 18 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $141.3K · 27 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $148.8K · 27 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $123.2K · 22 笔2026-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $182.7K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 37 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $120.3K · 33 笔2025-08进口 $31.8K · 2 笔出口 $193.8K · 31 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $132.1K · 27 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $139.2K · 34 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $150.3K · 32 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $179.0K · 39 笔2026-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $69.7K · 20 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $146.1K · 18 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $141.3K · 27 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $148.8K · 27 笔2026-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $123.2K · 22 笔2026-06进口 $24.3K · 3 笔出口 $182.7K · 46 笔

工商档案

企业注册号0201969115
企查查编码QVNNEMG00C
成立日期2019-06-15
联系地址Số 10C/175 Quốc lộ 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP OTAL
企业英文名称OTAL INDUSTRIAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10C/175 Quốc lộ 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84906135635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
640411纺织面料运动鞋
851419工业电炉
391732塑料管
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
560819人造纤维绳
590610橡胶处理织物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
350699其他粘合剂≤1kg
731815钢铁螺钉螺栓
320890聚合物基油漆
391910自粘塑料卷
8536691000伏以下插头插座
820320钳子镊子
960340油漆刷及滚筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$149.3K
英国1$5.3K
中国台湾1$731
越南1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,122$161.68M
英国16$9.9K
中国3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国13$112.8K其他塑料包装制品、纺织面料运动鞋
International Economic Cooperation Co., Ltd. Suzhou Imp & Exp Co., Ltd.中国3$41.8K焊接机零件、其他测量仪器
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.3K动力割草机、喷砂机

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南249$130.21M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南118$18.42M瓦楞纸箱、重未涂布纸
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南101$10.68M电动机及零件、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南90$662.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南122$608.6K电动机及零件、其他钢铁制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南89$483.3K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南66$144.8K木托盘、其他纸制品
JCV Corp Co., Ltd.越南44$116.9K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
HECOM (Vietnam) Co., Ltd.越南55$83.6K绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料
Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南30$18.6K瓦楞纸箱、精炼铜带

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他车辆Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-19超声波机床Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$827
2026-06-19其他车辆Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-11焊接机零件Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$448
2026-06-11纺织面料运动鞋Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$275
2026-06-11气体过滤机械Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-11自粘塑料片Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-11自粘塑料卷Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$232
2026-06-11工业电炉Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$471
2026-06-11金属加工机刀Lantuo Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$390

出口(共 1,135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$75
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$16
2026-06-30其他电动手工具Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$636
2026-06-30其他塑料管材Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$9
2026-06-30自粘塑料卷Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$7
2026-06-30剪刀及刀片Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$8
2026-06-30塑料管件Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$4
2026-06-30其他塑料建材Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$10
2026-06-30绝缘电线Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南$414
2026-06-30其他吸尘器Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南$512

相关企业 · 同类产品

OTAL Industrial Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →