Chuc Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHúC NAM
162
进口笔数
40
出口笔数
$11.11M
进口金额
$242.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702985554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBK7HHS |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 684, Tờ bản đồ số 39, Tổ 1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÚC NAM |
| 企业英文名称 | CHUC NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1-9, Đường D2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965207902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $11.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $182.3K |
| 中国 | 2 | $52.9K |
| 中国台湾 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nanhui Zhunan Hardware & Plastics Co., Ltd. | 中国 | 162 | $11.11M | 家具配件、塑料配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 22 | $94.7K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Nanhui Zhunan Hardware & Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 塑料配件、家具配件 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.0K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $8.8K | 非木制家具件、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHANGHAI NANHUI ZHUNAN HARDWARE PLASTICS CO LTD | 中国 | $205 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $103 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-08 | 塑料配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-08 | 塑料配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-04-08 | 塑料配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $505 |
| 2026-04-08 | 塑料配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-08 | 家具配件 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $317 |