Vinh Son Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM MINH KHANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300877835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GQW0XP |
| 成立日期 | 1994-08-04 |
| 联系地址 | 21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM MINH KHANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862720003 |
| 邮箱 | nkkhanh@vinhson.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.7K |
| 韩国 | 5 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Snake Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| Chunghan TS Corporation | 韩国 | 2 | $4.5K | 其他钢铁管件、泵零件 |
| Chunghan TS Corporation | 1 | $1.9K | 矿物加工机零件 | |
| CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | 2 | $1.3K | 矿物加工机零件、其他纸制文具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 矿物加工机零件 | CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | $560 |
| 2026-01-21 | 矿物加工机零件 | CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | $180 |
| 2026-01-10 | 其他纸制文具 | CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | $1 |
| 2026-01-10 | 矿物加工机零件 | CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | $270 |
| 2026-01-10 | 单功能打印机 | CHUNGHAN TS CORP | 韩国 | $330 |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | CHUNGHAN TS CORP ORATION | 韩国 | $190 |
| 2025-12-22 | 矿物加工机零件 | CHUNGHAN TS CORP ORATION | 韩国 | $480 |
| 2025-11-20 | 矿物加工机零件 | JINAN SNAKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 矿物加工机零件 | Jinan Snake Machinery Co., Ltd. | 中国 | $203 |
| 2025-11-20 | 矿物加工机零件 | JINAN SNAKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $466 |