Dai Viet Technology Solutions Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI GIảI PHáP CôNG NGHệ ĐạI VIệT
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.5K
进口金额
$23.6K
出口金额
2023-07-06
最近进口
2023-04-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109527933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RC38DD |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Số 413 Đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET TECHNOLOGY SOLUTIONS TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 413 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931719481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 电信仪器、电测仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.6K | 辐射检测仪器、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他9030仪器 | SPRING TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他9030仪器 | SPRING TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $23.6K |