Sunrise Petroleum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 芳香单胺
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Bình Minh
13
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300256878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5X5M1S |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 2/75, Khu vực 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/75, Khu vực 5, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02933961789 |
| 邮箱 | sunpet2015@gmail.com |
| 传真 | 02933868555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292142 | 芳香单胺 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 292141 | 芳香单胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.93M |
| 中国 | 11 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Corp. | 韩国 | 1 | $1.93M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| MIT Ivy Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.29M | 芳香单胺、芳香单胺 |
| Sunrise Import Export Pty Ltd | 韩国 | 1 | $996.7K | 芳香烃混合物 |
| Maanshan Widestone Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $765.0K | 芳香单胺 |
| J & E Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $578.2K | 无水氨、硝酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 芳香单胺 | MIT IVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $147.7K |
| 2026-01-21 | 芳香单胺 | MIT IVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-01-19 | 芳香单胺 | MIT IVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $110.7K |
| 2026-01-12 | 芳香单胺 | MIT IVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $113.3K |
| 2025-09-16 | 芳香单胺 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $123.5K |
| 2025-09-12 | 芳香单胺 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-06-12 | 芳香单胺 | J & E HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $427.6K |
| 2025-03-13 | 芳香单胺 | MIT IVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $548.4K |
| 2025-02-12 | 芳香单胺 | MIT Ivy Industry Co., Ltd. | 中国 | $295.3K |
| 2024-07-10 | 芳香单胺 | MAANSHAN WIDESTONE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $528.8K |