Vietnam S&D Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT S Và D VIệT NAM
245
进口笔数
13
出口笔数
$3.02M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603450565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHERY9A |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | TK 10/26 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT S VÀ D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM S AND D CHEMICALS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK 10/26 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907770526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.9718亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 225 | $2.93M |
| 泰国 | 17 | $88.7K |
| 中国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $35.7K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 斯里兰卡 | 2 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&D Chemicals (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 148 | $2.25M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| S&D Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 77 | $683.7K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Eurosia Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $88.7K | 染料颜料、分散染料 |
| S&D Chemicals (Pvt.) Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Color Root Technology Co. | 中国 | 1 | $1 | 活性染料 |
| Hubei Color Root Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 活性染料、染料颜料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 7 | $34.4K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Advance Denim | 中国 | 1 | $2.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 酸性媒染染料、纺织染色助剂 |
| S&D Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4 | 纺织染色助剂、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $714 |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他有机表面活性剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他有机表面活性剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $714 |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $14 |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | S & D CHEMICALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $14 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | CONG TY TNHH PRYM INTIMATES VIET NAM | 越南 | $487 |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $886 |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $882 |
| 2026-03-24 | 纺织染色助剂 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-26 | 纺织染色助剂 | ADVANCE DENIM CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-26 | 纺织染色助剂 | ADVANCE DENIM CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-02-26 | 纺织染色助剂 | ADVANCE DENIM CO., LTD | 中国 | $496 |
| 2026-02-26 | 纺织染色助剂 | ADVANCE DENIM CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 纺织染色助剂 | ADVANCE DENIM CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-02-24 | 酸性媒染染料 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $7.4K |