Huy Toi Manufacturing Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HUY TớI
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$347.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2MRKUH |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Nhà số 2, Khu Đạo Chân, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HUY TỚI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, Khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84357048110 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853952 | LED灯 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $347.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $251.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $49.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 发光二极管灯 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-02-06 | 其他塑料建材 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-02-06 | 其他离心泵 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-06 | 发光二极管灯 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-02-06 | 非自走式叉车 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $383 |
| 2024-02-06 | 测量仪器 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-02-06 | 油漆刷及滚筒 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-02-06 | 自粘塑料片 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-06 | 非自走式叉车 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $415 |