Thanh Hai Fish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THủY SảN Và THựC PHẩM THàNH HảI
3
进口笔数
10
出口笔数
$209.2K
进口金额
$866.8K
出口金额
2024-01-23
最近进口
2024-05-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302774793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTPN7D9 |
| 成立日期 | 2002-11-07 |
| 联系地址 | Lô 25 Đường Số 1, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN VÀ THỰC PHẨM THÀNH HẢI |
| 企业英文名称 | THANH HAI FOOD AND SEAFOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 25 Đường Số 1, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908342893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $173.2K |
| 美国 | 2 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $560.9K |
| 日本 | 4 | $252.5K |
| 越南 | 2 | $53.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cralay Co. Ltd. | 挪威 | 1 | $173.2K | 冻鳟鱼片、冻鲭鱼 |
| Daejin Ms Inc | 美国 | 2 | $36.0K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | 4 | $560.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 4 | $252.5K | 冻鳟鱼片、加工鲑鱼 |
| Daejin MS, Inc. | 越南 | 2 | $53.5K | 食用海藻、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他冷冻鱼 | DAEJIN MS.INC | 美国 | $17.5K |
| 2024-01-04 | 冻鲭鱼 | CRALAY CO LTD | 挪威 | $173.2K |
| 2023-01-03 | 其他冷冻鱼 | DAEJIN MS.INC | 美国 | $18.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他冷冻鱼 | DAEJINMS.,INC | 越南 | $26.2K |
| 2024-04-11 | 冷冻鱼片 | CRALAY CO LTD | 日本 | $102.8K |
| 2024-04-10 | 冷冻鱼片 | CRALAY CO LTD | 日本 | $29.5K |
| 2024-03-06 | 冷冻鱼片 | CRALAY CO LTD | 日本 | $107.4K |
| 2023-08-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $45.1K |
| 2023-08-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $23.7K |
| 2023-08-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $68.9K |
| 2023-05-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $20.9K |
| 2023-05-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $38.9K |
| 2023-05-04 | 其他鲜冷冻肉 | THALASSA SEAFOODS NV | 比利时 | $21.3K |