Hewanli Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEWANLI VINA
28
进口笔数
10
出口笔数
$325.5K
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX25N60 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số nhà 520, Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEWANLI VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0372177111 |
| 邮箱 | ruanshimei2707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847982 | 混合机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $325.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Hunan Runshi New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $33.8K | 锂离子电池、非金属测试机 |
| Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tianjin Talent International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $263 |
| 2026-06-29 | 陶瓷磨轮 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-29 | 研磨粉/粒 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 研磨粉/粒 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 陶瓷磨轮 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 研磨粉/粒 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 研磨粉/粒 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 滑轮飞轮 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-06-29 | 研磨粉/粒 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $471 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 混合机 | Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-05-27 | 混合机 | Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2026-05-21 | 金属测试机 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-05-20 | 金属测试机 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2025-11-17 | 金属测试机 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2025-11-11 | 金属测试机 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2025-09-09 | 混合机 | Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2025-09-08 | 混合机 | Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2025-07-24 | 其他光学测量仪 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-07-23 | 其他光学测量仪 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |