LHY Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LHY
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$4.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110562322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSN4QNT |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Số 47 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LHY |
| 企业英文名称 | LHY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0962080298 |
| 邮箱 | Yenvu.minhbach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $2.92M |
| 日本 | 29 | $1.06M |
| 泰国 | 41 | $576.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Logisnext Americas Inc. | 美国 | 43 | $2.88M | 机械零件、硫化橡胶地板 |
| Kyoritsu Seiki Industry Co., Ltd. | 日本 | 29 | $1.06M | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Logisnext Mfg (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $576.9K | 机械零件 |
| Olympic Foundry, Inc. | 美国 | 2 | $34.1K | 机械零件、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | Logisnext Mfg (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Logisnext Mfg (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Logisnext Mfg (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $756 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $60.8K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | MITSUBISHI LOGISNEXT AMERICAS INC. | 美国 | $1.8K |