Hoang Giang Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI HOàNG GIANG
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500586636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUCU4FX |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số 5 đường Lạc Long Quân, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Lạc Long Quân, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84983438806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 540720 | 合成机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $2.06M |
| 中国 | 1 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.28M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $189.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $128.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | 1 | $95.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 2 | $78.3K | 360度挖掘机、电动叉车 | |
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Feicheng Hengyue Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 聚丙烯短纤、人造纤维无纺布 |
| Forevis Inc | 日本 | 1 | $36.9K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | $11.4K |