Truong Thinh Cable & Wired Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dây Và Cáp Điện Trường Thịnh
77
进口笔数
0
出口笔数
$22.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105548153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3AKQUA |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 16 LK 10 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH CABLE AND WIRED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326,328 Đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466863770 |
| 邮箱 | contact@truongthinhcable.com |
| 官网 | www.truongthinhcable.com |
| 传真 | +842466863770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 847940 | 制绳机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $15.91M |
| 印度尼西亚 | 11 | $3.94M |
| 澳大利亚 | 13 | $2.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Zhongdong Cable Co., Ltd. | 中国 | 10 | $8.64M | 钢芯铝电缆、铝制线缆带 |
| Henan UME Cable Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.44M | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| PT ZTT CABLE INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $3.94M | 光缆、7毫米以上铝线 |
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 13 | $2.74M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.61M | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Guangdong Jintian Copper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $852.1K | 6mm以上铜丝、6mm以下精炼铜丝 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.3K | 绝缘电线、光缆 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.6K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| Guangxi Xinyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 其他气泵、非自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 7毫米以上铝线 | PT ZTT CABLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $390.3K |
| 2026-06-22 | 7毫米以上铝线 | PT ZTT CABLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $348.5K |
| 2026-06-19 | 低密度聚乙烯 | Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd. | 中国 | $115.1K |
| 2026-06-18 | 铝制线缆带 | Henan UME Cable Co., Ltd. | 中国 | $136.7K |
| 2026-06-18 | 铝制线缆带 | Henan UME Cable Co., Ltd. | 中国 | $491.0K |
| 2026-06-10 | 7毫米以上铝线 | PT ZTT CABLE INDONESIA | 印度尼西亚 | $345.2K |
| 2026-06-08 | 低密度聚乙烯 | Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd. | 中国 | $41.3K |
| 2026-05-18 | 低密度聚乙烯 | Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd. | 中国 | $115.1K |
| 2026-05-13 | 钢芯铝电缆 | Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.4K |
| 2026-05-11 | 铝制线缆带 | Henan UME Cable Co., Ltd. | 中国 | $347.2K |