Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MIễN THUế LOTTE PHú KHáNH - CHI NHáNH Hà NộI
38
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201695253-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS5TPSX |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Vị trí 2-E12B2 – Khu vực cách ly, tầng 2, cánh Đông, Nhà ga T2, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MIỄN THUẾ LOTTE PHÚ KHÁNH - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING COMPANY LIMITED - HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Vị trí 2-E12B2 – Khu vực cách ly, tầng 2, cánh Đông, Nhà ga, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02432068689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481710 | 纸信封 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $14.7K |
| 美国 | 17 | $3.3K |
| 韩国 | 9 | $1.3K |
| 法国 | 2 | $415 |
| 日本 | 3 | $172 |
| 新加坡 | 5 | $164 |
| 中国香港 | 2 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 新加坡 | 27 | $14.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING | 美国 | 17 | $3.3K | 其他纸制品、其他护肤品 |
| Massimo Fac | 韩国 | 1 | $500 | 其他塑料制品 |
| SHANGHAI XIANGHENG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $468 | 非瓦楞折叠盒 |
| L'Oréal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $415 | 香水、其他护肤品 |
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | 4 | $304 | 其他芳香制剂、其他伞类 |
| J & S Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $289 | 纸信封、非瓦楞折叠盒 |
| Acrylic Craft Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | SHANGHAI XIANGHENG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $468 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | ACRYLIC CRAFT PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | ACRYLIC CRAFT PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | ACRYLIC CRAFT PTE LTD | 新加坡 | $11 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | ACRYLIC CRAFT PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2025-12-02 | 化妆粉扑 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 中国 | $151 |
| 2025-12-02 | 印刷标签 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING | 美国 | $16 |
| 2025-12-02 | 纸制包装容器 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 中国 | $264 |
| 2025-10-23 | 棉质套装 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 新加坡 | $61 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 中国 | $5 |