Viet Y Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU & THươNG MạI VIệT ý
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108831137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4W228P |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Nhà số 2 ngõ 1074 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngõ 1074 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976818989 |
| 邮箱 | doan0111@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $924.1K |
| 捷克 | 8 | $109.8K |
| 塞尔维亚 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $938 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmina Asia Ltd. | 意大利 | 15 | $823.3K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| Vafo Praha s.r.o. | 捷克 | 8 | $109.8K | 猫狗粮、粘土及膨润土 |
| Farmina Asia Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 鱼油脂 | VAFO PRAHA S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $24 |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $12 |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $9.6K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $12.1K |
| 2026-02-13 | 猫狗粮 | FARMINA ASIA LTD | 意大利 | $3.4K |