ELYPSON VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELYPSON VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$184.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106940003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYXT6Q7 |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 76 đường Tô Ngọc Vân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELYPSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELYPSON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 76 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842462580141 |
| 邮箱 | elypson.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $184.4K |
| 西班牙 | 1 | $206 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | 7 | $184.6K | 注射器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $30.2K |
| 2025-05-27 | 电力控制板 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 西班牙 | $206 |
| 2025-05-27 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $22.4K |
| 2025-05-06 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $9.6K |
| 2024-07-17 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $30.5K |
| 2024-05-30 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $30.7K |
| 2023-12-04 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $30.6K |
| 2023-05-23 | 注射器 | INNOVATIVE MEDICAL MANAGEMENT S.L | 法国 | $30.4K |