Hoa My Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT HOA Mỹ
35
进口笔数
155
出口笔数
$450.7K
进口金额
$1.49M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38MAF6B |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Nhà ở số CL16-4, dự án Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT HOA MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ở số CL16-4, dự án Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84971109162 |
| 邮箱 | lanhuongesdwork@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $450.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $361.6K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $225.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $87.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.6K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.7K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.0K | 木托盘、其他印刷品 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 化纤盥洗织物 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-22 | 可调转椅 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 卧室木家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $582 |
| 2025-12-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-22 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-12-22 | 可调转椅 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $629 |
| 2025-12-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2025-12-22 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-12-22 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-17 | 木制办公家具 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-17 | 其他木家具 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-17 | 金属框架座椅 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-17 | 可调转椅 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-13 | 木制办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-01 | 金属办公家具 | HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $536 |