An Khang Consultant Services & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ Tư Vấn An Khang
17
进口笔数
0
出口笔数
$124.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309372532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29Y81TU |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | 588 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG CONSULTANT SERVICES AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 588 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862715599 |
| 传真 | 02839482882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $64.5K |
| 韩国 | 6 | $60.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecotra Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $60.3K | 过滤净化器零件、发动机泵 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Century Times Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.9K | 手工工具零件、阀门零件 |
| Tianjin Tianchuang Best Pure Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Di Er Information Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $226 | 电力控制板、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | TIANJIN TIANCHUANG BEST PURE ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | TIANJIN TIANCHUANG BEST PURE ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO LTD | 韩国 | $527 |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO LTD | 韩国 | $185 |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO LTD | 韩国 | $714 |
| 2025-11-18 | 过滤净化器零件 | ECOTRA CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-13 | 其他塑料管材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-05-13 | 其他塑料管材 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $105 |