Agro Kropz Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRO KROPZ VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$279.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316719760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQA8KUE |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | 25 Nguyễn Duy, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRO KROPZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRO KROPZ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Nguyễn Duy, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84766558474 |
| 邮箱 | vn.agroexpert@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $140.2K |
| 印度 | 5 | $139.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kafat Trading Co. | 越南 | 2 | $69.4K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| The Indian Wood Products Co., Ltd. | 印度 | 1 | $37.8K | 植物鞣料、其他植物产品 |
| The Indian Woods Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 其他植物产品 |
| Kafat Trading Co. | 印度 | 1 | $37.7K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Kwality Traders Tea Leaf Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $33.4K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Kwalty Traders | 越南 | 1 | $33.0K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| J & J Marketing | 印度 | 2 | $30.1K | 其他植物产品、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他肉桂花 | Kafat Trading Co. | 印度 | $30.6K |
| 2024-11-18 | 其他肉桂花 | Kafat Trading Co. | 印度 | $7.1K |
| 2024-10-25 | 未磨肉桂 | KAFAT TRADING CO | 越南 | $6.8K |
| 2024-10-25 | 未磨肉桂 | Kafat Trading Co. | 越南 | $27.9K |
| 2024-07-24 | 其他肉桂花 | Kwality Traders Tea Leaf Pvt. Ltd. | 印度 | $33.4K |
| 2024-07-09 | 未磨肉桂 | Kwalty Traders | 越南 | $33.0K |
| 2024-06-04 | 未磨肉桂 | KAFAT TRADING CO | 越南 | $34.7K |
| 2023-11-20 | 其他植物产品 | J & J Marketing | 印度 | $15.1K |
| 2023-10-26 | 其他植物产品 | J & J Marketing | 印度 | $15.0K |
| 2023-10-21 | 其他植物产品 | The Indian Wood Products Co., Ltd. | 印度 | $37.8K |