Inter Glaze Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTER GLAZE
- 邮箱2
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603904610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25C73V8 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Đường N1, KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTER GLAZE |
| 企业英文名称 | INTER GLAZE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 57 tờ bản đồ số 82, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp KCN Nhơn Trạch III) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908000688 |
| 邮箱 | interglazecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 5 | $643.0K |
| 南非 | 2 | $262.6K |
| 中国 | 6 | $176.1K |
| 泰国 | 1 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Global Sources Development Co., Ltd. | 莫桑比克 | 7 | $905.6K | 锆矿砂、其他矿产品 |
| Shandong BP New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Jinming New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 其他氧化镁、可玻化搪瓷 |
| Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $53.1K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| SUNMIX (HONG KONG) GROUP CO., LTD. | 中国 | 1 | $22.8K | 白榴石霞石、其他矿产品 |
| Zibo Yuanyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他氧化镁、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 锆矿砂 | Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 锆矿砂 | Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 锆矿砂 | Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 锆矿砂 | Sakorn Minerals Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 锆矿砂 | HK GLOBAL SOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 莫桑比克 | $144.6K |
| 2026-04-15 | 锆矿砂 | HK GLOBAL SOURCES DEVELOPMENT CO LTD | 莫桑比克 | $144.6K |
| 2026-04-14 | 氧化铝 | JINMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-14 | 氧化铝 | JINMING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-10 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG BP NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG BP NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |