Au Viet Materials Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TRANG TRí âU VIệT
161
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315761946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE31QGS |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | 392 Đường Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET METERIALS DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02822602229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youteng Building Materials Technology (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 61 | $718.6K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangxi Bojue Kitchen Decoration Co., Ltd. | 中国 | 30 | $316.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haoyi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $253.6K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Jiangxi Fubon Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $144.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Jiaxing Zhili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $76.4K | 其他水泥制品、其他塑料建材 |
| Jiaxing Daniu Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.1K | 预制建筑构件、其他塑料建材 |
| Jiaxing Ruibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiaxing Shengtian Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.4K | 其他塑料建材、塑料棒材及型材 |
| Haiyan Haojie Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Jiaxing Gentee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | JIAXING RUIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | JIAXING RUIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-10-16 | 聚氯乙烯覆材 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-16 | PVC地板/墙覆盖物 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-16 | 聚氯乙烯覆材 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-16 | 聚氯乙烯覆材 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-16 | PVC地板/墙覆盖物 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-16 | PVC地板/墙覆盖物 | YOUTENG BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (HAINING) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-10-16 | 预制建筑构件 | JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-11 | 预制建筑构件 | JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |