Minh Quynh TM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM MINH QUỳNH
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN193BNQC |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số 8A/7A Tổ dân phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM MINH QUỲNH |
| 企业英文名称 | MINH QUYNH TM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A/7A Tổ dân phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936830669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 46 | $1.20M |
| 尼日利亚 | 14 | $72.5K |
| 加蓬 | 1 | $23.5K |
| 加纳 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vico Services SARL | 刚果(布) | 26 | $660.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 20 | $259.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $126.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| CFF Bois International | 刚果(布) | 3 | $99.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| GHD Enterprises Ltd. | 刚果(布) | 2 | $85.6K | 其他粗加工木材 |
| GMH Sarl | 刚果(金) | 2 | $53.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $21.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $12.4K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $12.4K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $11.8K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 刚果(布) | $11.8K |
| 2026-03-27 | 6mm以上木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 加蓬 | $23.5K |
| 2026-03-18 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $58.1K |
| 2026-03-06 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2026-03-02 | 其他粗加工木材 | GMM INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $5.8K |