Grandcorp Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hồng Vận
153
进口笔数
9
出口笔数
$8.56M
进口金额
$357.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-05-25
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700629631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4T49AC |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | Số 21 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG VẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất khuôn bế hộp, bản in photopolymer - Sản xuất bao bì giấy đóng gói các loại - Sản xuất linh kiện và phụ kiện khuôn dao, bế hộp các loại - Thết kế và in ấn nhãn hiệu bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 电话 | +842743737346 |
| 邮箱 | sales_hv@vnn.vn |
| 传真 | +842743737349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.58M |
| 美国 | 30 | $2.35M |
| 马来西亚 | 33 | $1.80M |
| 中国台湾 | 18 | $477.3K |
| 泰国 | 8 | $94.8K |
| 日本 | 7 | $82.2K |
| 德国 | 7 | $68.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $61.3K |
| 欧盟 | 1 | $22.9K |
| 意大利 | 5 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $288.0K |
| 柬埔寨 | 6 | $47.7K |
| 中国 | 1 | $19.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flat & Rotary Ltd. | 中国 | 42 | $2.79M | 针叶木胶合板、其他机器刀具 |
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $2.40M | 大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布 |
| ARGOL CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $1.71M | 油漆溶剂、二氯甲烷 |
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $525.4K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Tianjin Moyuxinbang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $346.8K | 大尺寸照相胶片 |
| PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $175.4K | 聚氨酯、PET塑料片材 |
| Shanghai Shenlong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.8K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| HOU JAE MODE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $111.5K | 其他塑料制品、硫化泡沫橡胶 |
| Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Glunz & Jensen s.r.o. | 斯洛伐克 | 6 | $23.0K | 印刷部件设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $288.0K | 毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $47.7K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 大尺寸照相胶片 |
| Glunz & Jensen s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $1.9K | 10公斤以下便携电脑、印刷部件机械 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他机器刀具 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $523 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $208 |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-06-25 | 其他机器刀具 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $523 |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-25 | 其他螺纹紧固件 | Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-22 | 针叶木胶合板 | Flat & Rotary Ltd. | 中国 | $24.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $732 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $719 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $817 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $693 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $614 |
| 2024-05-25 | 印刷版及石印石 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $874 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $803 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $839 |
| 2024-05-25 | 印刷版及石印石 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $874 |
| 2024-05-25 | 刀具 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $609 |