Grandcorp Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 大尺寸照相胶片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hồng Vận

153
进口笔数
9
出口笔数
$8.56M
进口金额
$357.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-05-25
最近出口
22
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $283.4K · 5 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $352.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $307.1K · 4 笔2024-06进口 $270.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $246.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $362.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $266.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $283.4K · 5 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $352.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $307.1K · 4 笔2024-06进口 $270.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $246.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $362.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $264.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $266.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700629631
企查查编码QVNY4T49AC
成立日期2010-06-03
联系地址Số 21 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG VẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất khuôn bế hộp, bản in photopolymer - Sản xuất bao bì giấy đóng gói các loại - Sản xuất linh kiện và phụ kiện khuôn dao, bế hộp các loại - Thết kế và in ấn nhãn hiệu bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện).
电话+842743737346
邮箱sales_hv@vnn.vn
传真+842743737349
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370130大尺寸照相胶片
820890其他机器刀具
441239针叶木胶合板
381400油漆溶剂
400819硫化泡沫橡胶
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
721129冷轧碳钢带
400700硫化橡胶绳
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
821490刀具
844250印刷版及石印石
370130大尺寸照相胶片
845611激光机床
848120液压气压阀门
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.58M
美国30$2.35M
马来西亚33$1.80M
中国台湾18$477.3K
泰国8$94.8K
日本7$82.2K
德国7$68.2K
澳大利亚1$61.3K
欧盟1$22.9K
意大利5$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$288.0K
柬埔寨6$47.7K
中国1$19.5K
斯洛伐克1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flat & Rotary Ltd.中国42$2.79M针叶木胶合板、其他机器刀具
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚30$2.40M大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布
ARGOL CHEMICALS SDN BHD马来西亚31$1.71M油漆溶剂、二氯甲烷
Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国12$525.4K大尺寸照相胶片、印刷版及石印石
Tianjin Moyuxinbang Technology Development Co., Ltd.中国4$346.8K大尺寸照相胶片
PHOTOREAL MATERIAL CO., LTD.中国台湾6$175.4K聚氨酯、PET塑料片材
Shanghai Shenlong New Materials Technology Co., Ltd.中国7$147.8K大尺寸照相胶片、照相化学制剂
HOU JAE MODE CO LTD中国台湾3$111.5K其他塑料制品、硫化泡沫橡胶
Tamura Koki Co., Ltd.日本3$41.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Glunz & Jensen s.r.o.斯洛伐克6$23.0K印刷部件设备、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$288.0K毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨6$47.7K大理石子、再生挂面纸板
Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国1$19.5K大尺寸照相胶片
Glunz & Jensen s.r.o.斯洛伐克1$1.9K10公斤以下便携电脑、印刷部件机械

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他机器刀具Tamura Koki Co., Ltd.日本$523
2026-06-25其他钢铁制品Tamura Koki Co., Ltd.日本$208
2026-06-25其他螺纹紧固件Tamura Koki Co., Ltd.日本$159
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Tamura Koki Co., Ltd.日本$73
2026-06-25其他机器刀具Tamura Koki Co., Ltd.日本$523
2026-06-25其他螺纹紧固件Tamura Koki Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Tamura Koki Co., Ltd.日本$122
2026-06-25其他螺纹紧固件Tamura Koki Co., Ltd.日本$4.5K
2026-06-25其他螺纹紧固件Tamura Koki Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-22针叶木胶合板Flat & Rotary Ltd.中国$24.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$732
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$719
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$817
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$693
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$614
2024-05-25印刷版及石印石San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$874
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$803
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$839
2024-05-25印刷版及石印石San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$874
2024-05-25刀具San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$609

相关企业 · 同类产品

Grandcorp Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →