Thanh Xuan Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thanh Xuân
325
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106061940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW393QPG |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Số 89 phố Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435409285 |
| 邮箱 | thanhxuan@ctynhc.vn |
| 传真 | 0435409287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 325 | $8.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.05M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Ningbo Powersheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.25M | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 47 | $644.0K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $605.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $526.1K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $438.9K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $370.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Artix Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $325.4K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Ningbo Elite International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $274.3K | 其他泵和提升机、喷雾机零件 |
| Fujian Quanzhou Machinery & Equipment Import & Export Corp. | 中国 | 9 | $127.4K | 金刚石砂轮、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 其他吸尘器 | NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |