Thanh Xuan Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thanh Xuân

325
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $396.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $384.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $365.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $324.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $396.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $599.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $384.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $365.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106061940
企查查编码QVNW393QPG
成立日期2012-12-13
联系地址Số 89 phố Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH XUÂN
企业英文名称THANH XUAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89 phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435409285
邮箱thanhxuan@ctynhc.vn
传真0435409287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
842430喷砂机
846729其他电动手工具
391739其他塑料管材
846150金属切割锯
841370其他离心泵
846721电动手钻
846799手工工具零件
846490其他矿物加工机床
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国325$8.76M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$2.05M其他电动手工具、手工工具零件
Ningbo Powersheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国57$1.25M手工工具零件、其他电动手工具
Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd.中国47$644.0K其他气泵、牵引式空压机
Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd.中国22$605.7K其他气泵、泵及压缩机零件
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国29$526.1K阀门龙头、其他塑料制品
Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd.中国14$438.9K喷砂机、喷雾机零件
Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd.中国10$370.9K其他离心泵、泵零件
Artix Machinery Co., Ltd.中国14$325.4K其他气泵、牵引式空压机
Ningbo Elite International Trading Co., Ltd.中国8$274.3K其他泵和提升机、喷雾机零件
Fujian Quanzhou Machinery & Equipment Import & Export Corp.中国9$127.4K金刚石砂轮、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-03-24其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-02-06其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-02-06其他吸尘器NINGBO POWERSHENG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Xuan Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →