Minh Chau Group Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 630 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH CHâU GROUP

630
进口笔数
0
出口笔数
$14.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $491.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $930.7K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.88M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.41M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $660.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.11M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.79M · 32 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $491.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $930.7K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.88M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.41M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $660.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.11M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.79M · 32 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811505
企查查编码QVNNX5HSSR
成立日期2023-01-11
联系地址Số nhà 065, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH CHÂU GROUP
企业英文名称MINH CHAU GROUP IMPORT AND EXPORT TRADING SERVICES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 065, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Xuất khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh; tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84919789428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
210690其他食品制剂
170410口香糖
180690其他含可可食品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
200390其他加工蘑菇
200870加工桃及油桃
190532华夫饼威化饼
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国630$14.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国360$7.19M糖果、其他食品制剂
Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国248$6.44M其他食品制剂、糖果
Pingxiang Yinxin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国17$837.3K鱼肉制品
Hekou Xinhongyuan Trading Co., Ltd.中国4$85.4K其他食品制剂、烤面包制品
Xuzhou Shuohai Modern Agriculture Co., Ltd.中国1$24.2K塑纺容器、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 630)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工桃及油桃HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-29其他食品制剂HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$5.7K
2026-04-29其他含可可食品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-29糖果HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$628
2026-04-29糖果HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-29其他非酒精饮料HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-29糖果HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-29糖果HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$628
2026-04-29其他食品制剂HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-04-29糖果HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$941

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Group Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →