Ngoc Linh Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐóNG GóI NGọC LINH
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$12.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601136502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3A94US |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 60/71 đường Thái Bình, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG GÓI NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 494 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916001082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $12.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $12.55M | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $63.3K | 机织标签、印刷标签 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.4K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.6K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 2 | $136 | 橡胶处理织物 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-24 | 自粘纸板 | CTY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $919 |
| 2026-03-28 | 自粘纸板 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-28 | 自粘纸板 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | CTY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2026-03-27 | 自粘塑料卷 | CTY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $380 |