Unie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIE VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$623.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108966254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61JMNG5 |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Lô V06A-08 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM UNIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84358624970 |
| 邮箱 | ketoan.phapche0808@gmail.com |
| 官网 | kalite.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $519.4K |
| 泰国 | 1 | $104.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 3 | $230.6K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Joyoung Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $104.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Honghao Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Be Young True Path Health Electronic Technology Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangdong Hotsy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 电热器具零件、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2024-03-29 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | BE YOUNG TRUE PATH HEALTH ELECTRONIC TECHNOLOGY DONGGUAN CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | BE YOUNG TRUE PATH HEALTH ELECTRONIC TECHNOLOGY DONGGUAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-07-27 | 处理器及控制器 | BE YOUNG TRUE PATH HEALTH ELECTRONIC TECHNOLOGY DONGGUAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-07-05 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN HONGHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-07-05 | 处理器及控制器 | ZHONGSHAN HONGHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-07-05 | 家用电器零件 | ZHONGSHAN HONGHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $425 |
| 2023-07-05 | 家用电器零件 | ZHONGSHAN HONGHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-07-05 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HONGHAO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $40.5K |