EASTERN SEA INVESTMENT COMMERCIAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Đông Hải
16
进口笔数
0
出口笔数
$377.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305936555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5BWQPU |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | 76 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐÔNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 131/7A Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837527781 |
| 邮箱 | esic@esic.com.vn |
| 官网 | www.esic.com.vn |
| 传真 | 0854009022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $377.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $253.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $45.8K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $39.7K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| JEEMAR POWER CO.,LTD | 中国 | 2 | $30.4K | 非车用柴油机、旋转活塞发动机 |
| CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 加拿大 | 1 | $7.9K | 旋转活塞发动机、阀门龙头 |
| YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $217 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-21 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-01 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-30 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-07-09 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING DINKING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-04-09 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-09 | 便携喷雾器 | TAIZHOU LUQIAO LAMSIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-24 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-10-17 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2024-10-17 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING RATO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |