Tinh Thu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TINH THU

9
进口笔数
2
出口笔数
$9.1K
进口金额
$576
出口金额
2024-09-16
最近进口
2024-02-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2024-03进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2024-03进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703108186
企查查编码QVNMWHNP3Y
成立日期2023-02-20
联系地址Số 56/9, đường 2/9, tổ 19, khu phố 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TINH THU
企业英文名称TINH THU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56/9, đường 2/9, tổ 19, khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0395548460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901730测量仪器
910211电动手表

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$576

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XINFU PRECISION CO LTD中国台湾9$9.1K测量仪器、电动手表

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南2$576其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$62
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$120
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$45
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$99
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$28
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$32
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$23
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$95
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$28
2024-09-16测量仪器XINFU PRECISION CO LTD中国台湾$120

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29静止变流器VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$288
2024-02-29静止变流器VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$288

相关企业 · 同类产品

Tinh Thu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →