Tinh Thu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TINH THU
9
进口笔数
2
出口笔数
$9.1K
进口金额
$576
出口金额
2024-09-16
最近进口
2024-02-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703108186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWHNP3Y |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 56/9, đường 2/9, tổ 19, khu phố 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TINH THU |
| 企业英文名称 | TINH THU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/9, đường 2/9, tổ 19, khu phố 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0395548460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 910211 | 电动手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $576 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 9 | $9.1K | 测量仪器、电动手表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $576 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2024-09-16 | 测量仪器 | XINFU PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 静止变流器 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-02-29 | 静止变流器 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $288 |