Viet An International Services Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,000 笔 · 主营 男式非针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Quốc Tế Việt An

4
进口笔数
1,000
出口笔数
$222
进口金额
$297.7K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
341
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 16 笔2024-08进口 $80 · 2 笔出口 $1.6K · 9 笔2024-09进口 $120 · 1 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 78 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 48 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 62 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 53 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 16 笔2024-08进口 $80 · 2 笔出口 $1.6K · 9 笔2024-09进口 $120 · 1 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 48 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 78 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 48 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 62 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 53 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 39 笔

工商档案

企业注册号0310278855
企查查编码QVN6D5VBGA
成立日期2010-09-27
联系地址Số 18 Nguyễn Cảnh Dị, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN QUỐC TẾ VIỆT AN
企业英文名称VIET AN INTERNATIONAL SERVICES LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Sầm Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0909805845
邮箱vohanh@vietanexpress.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
190230制备面食
190410膨化谷物食品
190590其他食品制剂
490199其他印刷品
491110商业广告材料
732393不锈钢家用制品
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装
940541LED光伏照明装置
490900明信片贺卡
491110商业广告材料
340111盥洗皂制品
210690其他食品制剂
090122脱因烘焙咖啡
732399其他钢铁家用品
0902203公斤以上绿茶
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$142
新加坡2$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡499$127.8K
美国318$87.8K
日本31$27.9K
加拿大43$12.1K
法国7$5.8K
澳大利亚16$5.4K
芬兰1$4.1K
越南40$3.4K
斯里兰卡2$2.3K
中国香港8$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HNLIP Clearance越南1$110其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
NVH Trading Services Pte. Ltd.新加坡2$80非乙烯塑料袋、漂白牛皮纸≤150g/m2
247 Express Ha Noi新加坡1$22其他印刷品、商业广告材料
HNLIP Clearance美国1$10塑料包装箱、其他塑料制品

下游采购商(共 341)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Courier Link Express Pte. Ltd.新加坡428$98.2KLED光伏照明装置、男式非针织服装
3PEX Express Pte. Ltd.新加坡21$23.5K男式非针织服装、女式非棉针织套装
Pressing Co., Ltd.日本8$7.6K棉针织T恤及背心、棉针织裤
Linehaul Express Singapore Pte. Ltd.新加坡50$7.0K商业广告材料、非棉针织背心
Hai Nguyen美国11$5.7K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Wat Khmer Kampuchea Krom美国11$3.9K其他塑料建材、其他塑料制品
Nina Huynh澳大利亚9$3.7K非棉针织背心、其他人纤针织服装
Nancy Capitan加拿大7$2.8K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
U.S. Maxim Nail Supply Outlet, Inc.美国8$2.2K修甲套装
Sixtypercent Inc日本10$2.0K棉针织T恤及背心、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30其他食品制剂HNLIP CLEARANCE越南$76
2024-09-30手动螺丝刀HNLIP CLEARANCE越南$2
2024-09-30膨化谷物食品HNLIP CLEARANCE越南$16
2024-09-30制备面食HNLIP CLEARANCE越南$18
2024-09-30不锈钢家用制品HNLIP CLEARANCE越南$8
2024-08-13非乙烯塑料袋NVH TRADING SERVICES PTE LTD新加坡$30
2024-08-13非乙烯塑料袋NVH TRADING SERVICES PTE LTD新加坡$50
2023-02-16其他印刷品247 EXPRESS HA NOI越南$2
2023-02-16商业广告材料247 EXPRESS HA NOI越南$20

出口(共 1,000)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$2
2026-04-29其他食品制剂UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$6
2026-04-29其他蔬菜制品UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$3
2026-04-29其他食品制剂UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$2
2026-04-29明信片贺卡COURIER LINK EXPRESS PTE LTD新加坡$14
2026-04-29其他食品制剂UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$2
2026-04-29其他果仁制品UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$4
2026-04-29其他果仁制品UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$6
2026-04-29其他果仁制品UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$4
2026-04-29其他果仁制品UYEN TRAN NGUYEN (8044001744)—$4

相关企业 · 同类产品

Viet An International Services Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →