TTH GENERAL SERVICES CO., LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP TTH
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901135486-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ3Q8Y4 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Đường Điện Biên Phủ, Phường Phú Hải, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTH GROUP - CHI NHÁNH BỆNH VIỆN ĐA KHOA TTH QUẢNG BÌNH |
| 企业英文名称 | TTH QUANG BINH GENERAL HOSPITAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Điện Biên Phủ, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 塑料餐具 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-08 | 不锈钢家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-08 | 扫帚刷子 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-08 | 扫帚刷子 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-08 | 塑料家用制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |