Tuong Phat Import Export Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TườNG PHáT

4
进口笔数
43
出口笔数
$990.9K
进口金额
$4.10M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2025-11-20
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $507.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 6 笔2024-09进口 $117.5K · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $207.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 2 笔2025-12进口 $158.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $507.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 6 笔2024-09进口 $117.5K · 1 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $207.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 2 笔2025-12进口 $158.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000502347
企查查编码QVN2268RSA
成立日期2009-03-03
联系地址Số 42, đường Trần Quang Khải, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG PHÁT
企业英文名称TUONG PHAT IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số B9+10+11/BT2 dự án Phát triển nhà ở khu dân cư xã Phú Xuân, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại
邮箱tuongphattextile@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本178.583亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
520524精梳棉纱
520533未梳棉纱线
520532未梳棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西3$832.1K
美国1$158.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$1.72M
中国7$1.59M
印度4$429.1K
泰国3$183.1K
巴基斯坦1$113.8K
印度尼西亚1$61.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西2$714.5K未梳棉
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国1$158.8K未梳棉、未锻轧铝合金
Pointer Investment (H.K.) Ltd.巴西1$117.5K未梳棉

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Di Dong Il Corp.韩国10$707.7K未梳棉纱、涤棉纱线
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c1$574.7K
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国2$464.0K未梳棉纱、未梳棉纱
Indo Count Industries Ltd.印度4$429.1K未梳棉、非乙烯塑料袋
Samkang Co., Ltd.越南7$406.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen Baitailong Group Co., Ltd.中国3$385.4K未梳棉纱、未梳棉纱
Daenong Corp.韩国3$217.0K未梳棉纱、精梳棉纱
Changshu Jinweiyu Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$163.7K未梳棉纱、未梳棉纱
Jin Sung K & S Co., Ltd.韩国2$112.7K未梳棉纱线、未梳棉纱线
Seungmin Trading Co., Ltd.韩国2$108.8K未梳棉纱线、未梳棉纱线

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08未梳棉HANG YUE TONG CO LTD美国$158.8K
2025-05-06未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西$207.4K
2024-09-30未梳棉POINTER INVESTMENT (H K) LTD巴西$117.5K
2023-12-20未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC巴西$507.1K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20未梳棉纱DI DONG IL CORP ORATION韩国$49.2K
2025-11-06未梳棉纱DI DONG IL CORP ORATION韩国$49.2K
2025-10-22未梳棉纱DI DONG IL CORP ORATION韩国$98.4K
2025-10-18未梳棉纱DI DONG IL CORP ORATION韩国$98.4K
2025-03-18未梳棉纱线SEUNGMIN TRADING CO LTD韩国$22.8K
2025-03-18未梳棉纱SEUNGMIN TRADING CO LTD韩国$30.4K
2025-03-13未梳棉纱INDO COUNT INDUSTRIES LTD印度$85.8K
2025-03-10未梳棉纱线SEUNGMIN TRADING CO LTD韩国$11.3K
2025-03-10未梳棉纱SEUNGMIN TRADING CO LTD韩国$10.2K
2025-03-10未梳棉纱线SEUNGMIN TRADING CO LTD韩国$34.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tuong Phat Import Export Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →