Tuong Phat Import Export Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TườNG PHáT
- 邮箱2
- Facebook1
4
进口笔数
43
出口笔数
$990.9K
进口金额
$4.10M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2025-11-20
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000502347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2268RSA |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Số 42, đường Trần Quang Khải, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUONG PHAT IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số B9+10+11/BT2 dự án Phát triển nhà ở khu dân cư xã Phú Xuân, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 邮箱 | tuongphattextile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 178.583亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $832.1K |
| 美国 | 1 | $158.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $1.72M |
| 中国 | 7 | $1.59M |
| 印度 | 4 | $429.1K |
| 泰国 | 3 | $183.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $113.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 2 | $714.5K | 未梳棉 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 1 | $158.8K | 未梳棉、未锻轧铝合金 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 巴西 | 1 | $117.5K | 未梳棉 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 10 | $707.7K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 1 | $574.7K | ||
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $464.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Indo Count Industries Ltd. | 印度 | 4 | $429.1K | 未梳棉、非乙烯塑料袋 |
| Samkang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $406.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen Baitailong Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $385.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Daenong Corp. | 韩国 | 3 | $217.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Changshu Jinweiyu Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jin Sung K & S Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $112.7K | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
| Seungmin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $108.8K | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 未梳棉 | HANG YUE TONG CO LTD | 美国 | $158.8K |
| 2025-05-06 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $207.4K |
| 2024-09-30 | 未梳棉 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 巴西 | $117.5K |
| 2023-12-20 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 巴西 | $507.1K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 未梳棉纱 | DI DONG IL CORP ORATION | 韩国 | $49.2K |
| 2025-11-06 | 未梳棉纱 | DI DONG IL CORP ORATION | 韩国 | $49.2K |
| 2025-10-22 | 未梳棉纱 | DI DONG IL CORP ORATION | 韩国 | $98.4K |
| 2025-10-18 | 未梳棉纱 | DI DONG IL CORP ORATION | 韩国 | $98.4K |
| 2025-03-18 | 未梳棉纱线 | SEUNGMIN TRADING CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2025-03-18 | 未梳棉纱 | SEUNGMIN TRADING CO LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2025-03-13 | 未梳棉纱 | INDO COUNT INDUSTRIES LTD | 印度 | $85.8K |
| 2025-03-10 | 未梳棉纱线 | SEUNGMIN TRADING CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2025-03-10 | 未梳棉纱 | SEUNGMIN TRADING CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-03-10 | 未梳棉纱线 | SEUNGMIN TRADING CO LTD | 韩国 | $34.1K |