Thung Mo Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THUNG Mơ

2
进口笔数
264
出口笔数
$701.6K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-12-27
最近进口
2026-01-17
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 27 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700820512
企查查编码QVNSNFKHD9
成立日期2018-12-12
联系地址Thung Mơ, Xã Thanh Thủy, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN RICHFUN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thung Mơ, Xã Tân Thanh, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0915027516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251741大理石子
847420矿物粉碎机

出口

HS 编码产品
251741大理石子
251749石料颗粒/粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$700.0K
印度1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$1.64M
中国104$359.2K
印度1$10.2K
韩国2$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yingkou Ruifeng Powder Equipment Co., Ltd.中国1$700.0K矿物粉碎机、衡器零件
8444d5d31eef8131016ab97047e9c3151$1.6K

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南17$776.6KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Quanzhou Xufeng Micro-Powder Materials Co., Ltd.中国103$356.5K大理石子、其他化学制剂
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南6$316.8K其他印刷品、其他泡沫塑料
Quanzhou Xufeng Micro-Powder Materials Co., Ltd.越南64$226.3K大理石子、其他化学制剂
Quanzhou Xufeng Micro Powder Materials Co., Ltd.越南47$147.0K大理石子、其他化学制剂
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南17$146.3K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sonali Polyplast Private Ltd.越南3$20.3K其他化学制剂、大理石子
4da0d0f612b9f653ee3b024b4ca325ff1$10.2K
Qingdao Zunyuejinye International Trade Co., Ltd.越南1$3.5K大理石子
Crefu Ltd韩国2$2.7K大理石子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27大理石子SONALI POLYMERS PRIVATE LTD印度$1.6K
2023-07-19矿物粉碎机YINGKOU RUIFENG POWDER EQUIPMENT CO.,LTD中国$700.0K

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17石料颗粒/粉HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$39.3K
2025-12-23大理石子HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$39.3K
2024-05-28石料颗粒/粉HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2024-05-08大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2024-05-08大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2024-05-06大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD越南$1.9K
2024-05-06大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD越南$1.4K
2024-05-06大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD越南$1.6K
2024-05-06大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD中国$1.9K
2024-05-06大理石子QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Thung Mo Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →