Thung Mo Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THUNG Mơ
2
进口笔数
264
出口笔数
$701.6K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-12-27
最近进口
2026-01-17
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700820512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNFKHD9 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Thung Mơ, Xã Thanh Thủy, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN RICHFUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thung Mơ, Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0915027516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $700.0K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $1.64M |
| 中国 | 104 | $359.2K |
| 印度 | 1 | $10.2K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Ruifeng Powder Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700.0K | 矿物粉碎机、衡器零件 |
| 8444d5d31eef8131016ab97047e9c315 | 1 | $1.6K |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 17 | $776.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Xufeng Micro-Powder Materials Co., Ltd. | 中国 | 103 | $356.5K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $316.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Quanzhou Xufeng Micro-Powder Materials Co., Ltd. | 越南 | 64 | $226.3K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Quanzhou Xufeng Micro Powder Materials Co., Ltd. | 越南 | 47 | $147.0K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $146.3K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sonali Polyplast Private Ltd. | 越南 | 3 | $20.3K | 其他化学制剂、大理石子 |
| 4da0d0f612b9f653ee3b024b4ca325ff | 1 | $10.2K | ||
| Qingdao Zunyuejinye International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 大理石子 |
| Crefu Ltd | 韩国 | 2 | $2.7K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 大理石子 | SONALI POLYMERS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-07-19 | 矿物粉碎机 | YINGKOU RUIFENG POWDER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $700.0K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 石料颗粒/粉 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.3K |
| 2025-12-23 | 大理石子 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.3K |
| 2024-05-28 | 石料颗粒/粉 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-05-08 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-08 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-06 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-06 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-06 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-06 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-06 | 大理石子 | QUANZHOU XUFENG MICRO POWDER MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |