Duc Hung Food Processing & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC HùNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS65QUE |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hòa 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | DUC HUNG FOOD PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hòa 3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 02433667083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Airlines Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 2公斤以下巧克力、其他加工水果 |
| Ping Xiang Airlines Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他加工水果、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 糖果 | Ping Xiang Airlines Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-24 | 糖果 | PING XIANG AIRLINES IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-02-22 | 糖果 | PING XIANG AIRLINES IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $8.0K |