Hung Tuan Mechanics Production Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí HùNG TUấN

25
进口笔数
156
出口笔数
$546.4K
进口金额
$7.17M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
14
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2023-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $254.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $465.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-03进口 $64.4K · 1 笔出口 $443.8K · 7 笔2024-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $244.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 6 笔2024-06进口 $68.5K · 1 笔出口 $225.2K · 3 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $420.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.1K · 1 笔出口 $179.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2026-06进口 $24.6K · 5 笔出口 $272.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2023-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $254.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $465.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-03进口 $64.4K · 1 笔出口 $443.8K · 7 笔2024-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $244.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 6 笔2024-06进口 $68.5K · 1 笔出口 $225.2K · 3 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $420.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.1K · 1 笔出口 $179.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2026-06进口 $24.6K · 5 笔出口 $272.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311053477
企查查编码QVNEU692BV
成立日期2011-08-09
联系地址105 đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ HÙNG TUẤN
企业英文名称HUNG TUAN MECHANICS PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址105 đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02836360529
邮箱ketoan@hungtuan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
722850合金钢棒材
848340齿轮及变速器
850131750W以下直流电机
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置
940549非LED电灯装置
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
847982混合机
850440静止变流器
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$546.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度148$6.94M
尼泊尔2$88.4K
吉布提1$56.4K
孟加拉国3$43.2K
PN1$34.0K
泰国1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Tiangong Tools New Materials Co., Ltd.中国4$275.9K热轧合金钢板、合金钢锻棒
Zhejiang Xiejie Gear Co., Ltd.中国2$75.7K齿轮及变速器
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$49.3K汽车座椅零件、家具配件
Ruian Kaichuang Machinery Co., Ltd.中国2$43.1K其他橡塑机械、传动轴及曲柄
Shenzhen Yifeng Motor Co., Ltd.中国1$23.1K37.5瓦以下电机
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$14.3K其他木家具、其他塑料制品
Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd.中国2$13.0K滚珠轴承、轴承座
Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd.中国2$9.1K电力控制板、电加热装置
Xingtai Huimen Seals Co., Ltd.中国2$5.2K非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Toowei Electronics Co., Ltd.中国2$4.3K其他电气开关、其他电路开关装置

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Khodiyar Agarbatti印度15$1.41M功能机器零件、其他功能机器
DKB Chemicals & Minerals印度17$874.3K功能机器零件、其他化学制剂
Ideal Corporation印度21$840.1K其他功能机器、药用植物
Prakash Grinders印度23$790.5K编织用竹、药用植物
Shree Khodal Corporation印度5$473.6K编织用竹、其他功能机器
Jyoti Products印度5$349.6K编织用竹、药用植物
Shaheen Plastic印度6$279.7K编织用竹、药用植物
Chandrama Agarbati Works印度5$185.7K编织用竹、药用植物
Raj Chematics印度6$176.4K编织用竹、初级形态聚氯乙烯
Innovative Agarbathis印度5$94.6K编织用竹、药用植物

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他电气开关Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24非LED电灯装置Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd.中国$900
2026-06-24其他电路开关装置Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-24滚珠轴承Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-24滚珠轴承Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-24滚珠轴承Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Xingtai Huimen Seals Co., Ltd.中国$540
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Xingtai Huimen Seals Co., Ltd.中国$240
2026-06-22其他电气开关SHENZHEN SIAN AUTOMATIC VISION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.0K
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Xingtai Huimen Seals Co., Ltd.中国$120

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$209
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$2.3K
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$159
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$113
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$1.2K
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$1.5K
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$590
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$926
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$788
2026-06-23功能机器零件Savitri Trade Co.尼泊尔$226

相关企业 · 同类产品

Hung Tuan Mechanics Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →