Hung Tuan Mechanics Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí HùNG TUấN
25
进口笔数
156
出口笔数
$546.4K
进口金额
$7.17M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
14
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311053477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU692BV |
| 成立日期 | 2011-08-09 |
| 联系地址 | 105 đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ HÙNG TUẤN |
| 企业英文名称 | HUNG TUAN MECHANICS PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02836360529 |
| 邮箱 | ketoan@hungtuan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $546.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 148 | $6.94M |
| 尼泊尔 | 2 | $88.4K |
| 吉布提 | 1 | $56.4K |
| 孟加拉国 | 3 | $43.2K |
| PN | 1 | $34.0K |
| 泰国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tiangong Tools New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $275.9K | 热轧合金钢板、合金钢锻棒 |
| Zhejiang Xiejie Gear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 齿轮及变速器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ruian Kaichuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 其他橡塑机械、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Yifeng Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 37.5瓦以下电机 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 电力控制板、电加热装置 |
| Xingtai Huimen Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Toowei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Khodiyar Agarbatti | 印度 | 15 | $1.41M | 功能机器零件、其他功能机器 |
| DKB Chemicals & Minerals | 印度 | 17 | $874.3K | 功能机器零件、其他化学制剂 |
| Ideal Corporation | 印度 | 21 | $840.1K | 其他功能机器、药用植物 |
| Prakash Grinders | 印度 | 23 | $790.5K | 编织用竹、药用植物 |
| Shree Khodal Corporation | 印度 | 5 | $473.6K | 编织用竹、其他功能机器 |
| Jyoti Products | 印度 | 5 | $349.6K | 编织用竹、药用植物 |
| Shaheen Plastic | 印度 | 6 | $279.7K | 编织用竹、药用植物 |
| Chandrama Agarbati Works | 印度 | 5 | $185.7K | 编织用竹、药用植物 |
| Raj Chematics | 印度 | 6 | $176.4K | 编织用竹、初级形态聚氯乙烯 |
| Innovative Agarbathis | 印度 | 5 | $94.6K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 非LED电灯装置 | Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Huimen Seals Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Huimen Seals Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | SHENZHEN SIAN AUTOMATIC VISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Huimen Seals Co., Ltd. | 中国 | $120 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $209 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $2.3K |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $159 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $113 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $590 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $926 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $788 |
| 2026-06-23 | 功能机器零件 | Savitri Trade Co. | 尼泊尔 | $226 |