Tien Thinh Investment Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ ĐầU Tư TIếN THịNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$158.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315149116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP2HSEK |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | 34F5 Đường DD9, Khu Dân Cư An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ ĐẦU TƯ TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIEN THINH INVEST SERVICE PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34F5 Đường DD9, Khu Dân Cư An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84908404877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 13 | $155.5K |
| 土耳其 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $860 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viktor Lacquers s.r.o. | 捷克 | 10 | $88.3K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Viktor Lacquers s.r.o. | 德国 | 3 | $67.2K | 其他乙烯聚合物 |
| Azuro Kimya Sanayi A.S. | 土耳其 | 1 | $2.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Texachem International S.r.l. | 意大利 | 1 | $860 | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $17.8K |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $284 |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $680 |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $577 |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $132 |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $96 |
| 2025-12-04 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $165 |
| 2025-12-04 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $5.4K |
| 2025-12-04 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $134 |
| 2025-12-04 | 聚合物基油漆 | VIKTOR LACQUERS S R O | 捷克 | $8.7K |