JFJ VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 皮革箱包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JFJ VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318117916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPYTJ44 |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số 63, đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JFJ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902632866 |
| 邮箱 | info@justfromjapan.com |
| 官网 | www.justfromjapan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coacer Inc | 日本 | 4 | $18.1K | 皮革箱包、其他娱乐用品 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Senchasou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 3公斤内绿茶 | Senchasou Co., Ltd. | 日本 | $875 |
| 2025-11-18 | 3公斤内绿茶 | SENCHASOU CO LTD | 日本 | $494 |
| 2025-11-18 | 3公斤内绿茶 | Senchasou Co., Ltd. | 日本 | $409 |
| 2025-11-18 | 3公斤内绿茶 | SENCHASOU CO LTD | 日本 | $406 |
| 2025-11-18 | 3公斤内绿茶 | SENCHASOU CO LTD | 日本 | $653 |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $466 |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $948 |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $554 |
| 2025-10-22 | 3公斤以上绿茶 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $554 |