P & H IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU P & H
15
进口笔数
1
出口笔数
$664.6K
进口金额
$65.2K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2023-07-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702484861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4MYETM |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Số 518, Quốc Lộ 1K, Khu phố Nội Hoá 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU P & H |
| 企业英文名称 | P & H IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 518, Quốc Lộ 1K, Khu phố Nội Hoá 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84908649664 |
| 邮箱 | kthungkimhoa8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $664.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $65.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $464.5K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| SEITOKU CO.,LTD | 日本 | 4 | $95.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| SEITOKU CO LTD | 加拿大 | 1 | $90.1K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| GUANGZHOU QINGJINGZE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $14.9K | 矿物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | 1 | $65.2K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 矿物加工机零件 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $69.0K |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | UN MACHINES TRADING CO LTD | 日本 | $25.2K |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | UN MACHINES TRADING CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-12-04 | 矿物加工机零件 | UN MACHINES TRADING CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-10-17 | 矿物加工机零件 | SEITOKU CO LTD | 日本 | $41.9K |
| 2025-10-17 | 矿物加工机零件 | SEITOKU CO LTD | 日本 | $48.3K |
| 2025-10-02 | 矿物加工机零件 | GUANGZHOU QINGJINGZE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-10-02 | 矿物加工机零件 | GUANGZHOU QINGJINGZE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $385 |
| 2025-10-02 | 矿物加工机零件 | GUANGZHOU QINGJINGZE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 矿物加工机零件 | GUANGZHOU QINGJINGZE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $780 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 前端装载机 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $65.2K |