BMA TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT BMA
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108277286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY7TNSW |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số 41, ngách 515/13, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 639/39 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0976949464 |
| 邮箱 | bmaindus@gmail.com |
| 官网 | bmaindus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | 1 | $24.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 钢铁容器<50升、热泵 |
| GUANGDONG YIPOMSON ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 2 | $5.6K | 热泵、硫化橡胶管 |
| CHONGQING XINYUANHUI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | LED照明装置、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 热泵 | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-03-26 | 热泵 | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-26 | 50-300升容器 | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-26 | 热泵 | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 热泵 | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-03-26 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN SOLARSHINE RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-08-05 | 其他离心泵 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-05 | 其他塑料制品 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-08-05 | 扫帚刷子 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $964 |